お客様が召し上がらなかったので、別の代替品をご用意しましょうか。
Vì quý khách chưa dùng món, chúng tôi có chuẩn bị món thay thế khác không ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sản phẩm thay thế, món ăn thay thế
代替品 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sản phẩm thay thế, món ăn thay thế.
Cách đọc là だいたいひん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいたいひん
Hán Việt: Đại thế phẩm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
お客様が召し上がらなかったので、別の代替品をご用意しましょうか。
Vì quý khách chưa dùng món, chúng tôi có chuẩn bị món thay thế khác không ạ?
異物混入のため、すぐに代替品をお持ちいたします。
Do có tạp vật lẫn vào, chúng tôi sẽ mang ngay món thay thế đến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.