引き継ぎミーティングでは、新しいチームの責任範囲を明確にすることが重要です。
Trong cuộc họp bàn giao, việc làm rõ phạm vi trách nhiệm của đội mới là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phạm vi trách nhiệm; giới hạn trách nhiệm.
責任範囲 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phạm vi trách nhiệm; giới hạn trách nhiệm..
Cách đọc là せきにんはんい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せきにんはんい
Hán Việt: Trách Nhiệm Phạm Vi
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
引き継ぎミーティングでは、新しいチームの責任範囲を明確にすることが重要です。
Trong cuộc họp bàn giao, việc làm rõ phạm vi trách nhiệm của đội mới là rất quan trọng.
サービス契約書には、開発チームと運用チームの責任範囲が明記されています。
Trong hợp đồng dịch vụ, phạm vi trách nhiệm của đội phát triển và đội vận hành được ghi rõ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.