プロジェクト完了後、すべての納品物を顧客に提出し、検収を受けます。
Sau khi dự án hoàn thành, chúng tôi sẽ nộp tất cả các sản phẩm bàn giao cho khách hàng và nhận nghiệm thu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sản phẩm bàn giao, hạng mục bàn giao, deliverables. Là những tài liệu, phần mềm, mã nguồn, báo cáo, v.v., mà nhà cung cấp phải giao cho khách hàng hoặc nhóm tiếp quản theo hợp đồng hoặc thỏa thuận.
納品物 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sản phẩm bàn giao, hạng mục bàn giao, deliverables. Là những tài liệu, phần mềm, mã nguồn, báo cáo, v.v., mà nhà cung cấp phải giao cho khách hàng hoặc nhóm tiếp quản theo hợp đồng hoặc thỏa thuận..
Cách đọc là のうひんぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のうひんぶつ
Hán Việt: Nạp phẩm vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
プロジェクト完了後、すべての納品物を顧客に提出し、検収を受けます。
Sau khi dự án hoàn thành, chúng tôi sẽ nộp tất cả các sản phẩm bàn giao cho khách hàng và nhận nghiệm thu.
納品物の品質を確保するため、開発プロセス全体で厳格なレビューを実施しています。
Để đảm bảo chất lượng của các sản phẩm bàn giao, chúng tôi thực hiện các đợt đánh giá nghiêm ngặt trong toàn bộ quy trình phát triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.