新しい機能の開発には、既存のテンプレートを再利用できます。
Để phát triển tính năng mới, có thể tái sử dụng mẫu có sẵn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mẫu, khuôn mẫu (trong lập trình: template engine, design pattern template)
テンプレート trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mẫu, khuôn mẫu (trong lập trình: template engine, design pattern template).
Cách đọc là てんぷれーと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんぷれーと
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新しい機能の開発には、既存のテンプレートを再利用できます。
Để phát triển tính năng mới, có thể tái sử dụng mẫu có sẵn.
このレポートはテンプレートを使って作成してください。
Vui lòng tạo báo cáo này bằng cách sử dụng mẫu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.