データベース設計では、価格フィールドのデータ型を数値型と定義します。
Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, trường giá được định nghĩa là kiểu dữ liệu số.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiểu dữ liệu số (trong lập trình hoặc cơ sở dữ liệu).
数値型 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiểu dữ liệu số (trong lập trình hoặc cơ sở dữ liệu)..
Cách đọc là すうちがた.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: すうちがた
Hán Việt: Sổ Trị Hình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
データベース設計では、価格フィールドのデータ型を数値型と定義します。
Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, trường giá được định nghĩa là kiểu dữ liệu số.
プログラミング言語によっては、数値型の扱いが異なるため注意が必要です。
Cần chú ý vì cách xử lý kiểu dữ liệu số có thể khác nhau tùy thuộc vào ngôn ngữ lập trình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.