新しい機能を追加する際は、既存システムへの影響を十分に考慮する必要があります。
Khi thêm chức năng mới, cần xem xét kỹ lưỡng tác động đến hệ thống hiện có.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hệ thống hiện có / Hệ thống cũ
既存システム trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hệ thống hiện có / Hệ thống cũ.
Cách đọc là きそんシステム.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きそんシステム
Hán Việt: Ký Tồn Hệ Thống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新しい機能を追加する際は、既存システムへの影響を十分に考慮する必要があります。
Khi thêm chức năng mới, cần xem xét kỹ lưỡng tác động đến hệ thống hiện có.
プロジェクトの引き継ぎでは、既存システムとの連携部分についても明確に説明しました。
Trong buổi bàn giao dự án, chúng tôi cũng đã giải thích rõ ràng về phần liên kết với hệ thống hiện có.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.