セキュリティホールが見つかったため、緊急でパッチ適用作業を行いました。
Do phát hiện lỗ hổng bảo mật, chúng tôi đã khẩn cấp thực hiện việc áp dụng bản vá lỗi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Áp dụng bản vá lỗi; cài đặt patch.
パッチ適用 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Áp dụng bản vá lỗi; cài đặt patch..
Cách đọc là ぱっちてきよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (パッチを適用する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぱっちてきよう
Hán Việt: (Từ mượn) Thích Dụng
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (パッチを適用する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
セキュリティホールが見つかったため、緊急でパッチ適用作業を行いました。
Do phát hiện lỗ hổng bảo mật, chúng tôi đã khẩn cấp thực hiện việc áp dụng bản vá lỗi.
このバグを修正するには、最新のパッチ適用が必要です。
Để sửa lỗi này, cần phải áp dụng bản vá mới nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.