システム設計書では、機能ごとに明確な区分を設ける必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần phải thiết lập các phân khu rõ ràng cho từng chức năng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự phân chia, phân loại, phân khu. Trong IT: phân chia module, phân loại dữ liệu, phân khu chức năng.
区分 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự phân chia, phân loại, phân khu. Trong IT: phân chia module, phân loại dữ liệu, phân khu chức năng..
Cách đọc là くぶん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cũng có thể dùng 区分する - Động từ nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くぶん
Hán Việt: Khu phân
Loại từ: Danh từ (cũng có thể dùng 区分する - Động từ nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
システム設計書では、機能ごとに明確な区分を設ける必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần phải thiết lập các phân khu rõ ràng cho từng chức năng.
データベースのテーブルを適切に区分することで、データの管理がしやすくなります。
Bằng cách phân loại các bảng trong cơ sở dữ liệu một cách thích hợp, việc quản lý dữ liệu sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.