タスクの着手前に、メンバー間で認識合わせを行いましょう。
Trước khi bắt tay vào task, hãy cùng các thành viên thống nhất cách hiểu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đồng bộ hóa nhận thức, thống nhất cách hiểu, xác nhận sự hiểu biết chung (để mọi người cùng hiểu một vấn đề theo cùng một cách)
認識合わせ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đồng bộ hóa nhận thức, thống nhất cách hiểu, xác nhận sự hiểu biết chung (để mọi người cùng hiểu một vấn đề theo cùng một cách).
Cách đọc là にんしきあわせ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Cụm từ cố định. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にんしきあわせ
Loại từ: Danh từ / Cụm từ cố định
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
タスクの着手前に、メンバー間で認識合わせを行いましょう。
Trước khi bắt tay vào task, hãy cùng các thành viên thống nhất cách hiểu.
仕様変更があったので、開発チームと認識合わせが必要です。
Do có thay đổi về spec nên cần phải thống nhất lại nhận thức với đội phát triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.