プログラム設計書では、使用する変数の型とスコープを明確に定義します。
Trong tài liệu thiết kế chương trình, chúng ta định nghĩa rõ ràng kiểu và phạm vi của các biến được sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Biến (trong lập trình, toán học)
変数 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Biến (trong lập trình, toán học).
Cách đọc là へんすう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんすう
Hán Việt: Biến Số
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
プログラム設計書では、使用する変数の型とスコープを明確に定義します。
Trong tài liệu thiết kế chương trình, chúng ta định nghĩa rõ ràng kiểu và phạm vi của các biến được sử dụng.
この関数では、引数として渡される変数のバリデーションが必要です。
Trong hàm này, cần thiết phải kiểm tra tính hợp lệ của các biến được truyền vào làm đối số.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.