新しいユーザーインターフェースは、直感的で使いやすいように設計されています。
Giao diện người dùng mới được thiết kế trực quan và dễ sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giao diện người dùng (Phần hệ thống mà người dùng tương tác trực tiếp để sử dụng phần mềm hoặc thiết bị)
ユーザーインターフェース trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giao diện người dùng (Phần hệ thống mà người dùng tương tác trực tiếp để sử dụng phần mềm hoặc thiết bị).
Cách đọc là ユーザーインタフェース.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (Từ mượn Katakana). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ユーザーインタフェース
Hán Việt: Người dùng giao diện
Loại từ: Danh từ (Từ mượn Katakana)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新しいユーザーインターフェースは、直感的で使いやすいように設計されています。
Giao diện người dùng mới được thiết kế trực quan và dễ sử dụng.
設計書には、ユーザーインターフェースのレイアウトや操作フローを詳細に明記してください。
Trong tài liệu thiết kế, hãy ghi rõ bố cục và luồng thao tác của giao diện người dùng một cách chi tiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.