今日のスタンドアップミーティングでは、昨日の作業の振り返りを行います。
Trong buổi họp stand-up hôm nay, chúng ta sẽ xem xét lại công việc của ngày hôm qua.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Buổi họp tổng kết, xem xét lại; hồi tưởng, nhìn lại (quá trình, công việc đã làm)
振り返り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Buổi họp tổng kết, xem xét lại; hồi tưởng, nhìn lại (quá trình, công việc đã làm).
Cách đọc là ふりかえり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (từ động từ 振り返る). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりかえり
Hán Việt: Chấn Phản
Loại từ: Danh từ (từ động từ 振り返る)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今日のスタンドアップミーティングでは、昨日の作業の振り返りを行います。
Trong buổi họp stand-up hôm nay, chúng ta sẽ xem xét lại công việc của ngày hôm qua.
スプリントの終わりに、チームで振り返りを行い、改善点を話し合います。
Cuối sprint, nhóm sẽ tổ chức một buổi tổng kết để thảo luận các điểm cần cải thiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.