プロジェクトマネージャーは、**完了報告書**をステークホルダーに提出しました。
Quản lý dự án đã nộp **báo cáo hoàn thành** cho các bên liên quan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tài liệu báo cáo chính thức về việc hoàn thành một dự án, một giai đoạn, hoặc một nhiệm vụ.
完了報告書 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tài liệu báo cáo chính thức về việc hoàn thành một dự án, một giai đoạn, hoặc một nhiệm vụ..
Cách đọc là かんりょうほうこくしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんりょうほうこくしょ
Hán Việt: Hoàn Liễu Báo Cáo Thư / Báo cáo hoàn thành
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
プロジェクトマネージャーは、**完了報告書**をステークホルダーに提出しました。
Quản lý dự án đã nộp **báo cáo hoàn thành** cho các bên liên quan.
**完了報告書**には、成果物、課題、そして今後の推奨事項がまとめられています。
**Báo cáo hoàn thành** tổng hợp các sản phẩm bàn giao, các vấn đề và các khuyến nghị trong tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.