API連携の部分で少し苦戦しており、今日のリリースは難しそうです。
Phần liên kết API đang gặp chút khó khăn nên có vẻ khó release hôm nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Gặp khó khăn, chật vật, vất vả (trong việc gì đó).
苦戦する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Gặp khó khăn, chật vật, vất vả (trong việc gì đó)..
Cách đọc là くせんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Động từ suru). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くせんする
Hán Việt: Khổ chiến
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Động từ suru)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
API連携の部分で少し苦戦しており、今日のリリースは難しそうです。
Phần liên kết API đang gặp chút khó khăn nên có vẻ khó release hôm nay.
このバグの修正にかなり苦戦しましたが、ようやく解決策を見つけました。
Tôi đã gặp khá nhiều vất vả khi sửa lỗi này nhưng cuối cùng cũng tìm được giải pháp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.