このシステムの提供機能は、要件定義書で明確に記述されています。
Các chức năng cung cấp của hệ thống này được mô tả rõ ràng trong tài liệu định nghĩa yêu cầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chức năng được cung cấp, chức năng cung cấp, tính năng được hỗ trợ (của hệ thống/dịch vụ)
提供機能 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chức năng được cung cấp, chức năng cung cấp, tính năng được hỗ trợ (của hệ thống/dịch vụ).
Cách đọc là ていきょうきのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていきょうきのう
Hán Việt: Đề Cung Cơ Năng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
このシステムの提供機能は、要件定義書で明確に記述されています。
Các chức năng cung cấp của hệ thống này được mô tả rõ ràng trong tài liệu định nghĩa yêu cầu.
設計フェーズでは、提供機能の実現方法を詳細に検討します。
Trong giai đoạn thiết kế, chúng tôi xem xét chi tiết cách thức hiện thực hóa các chức năng được cung cấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.