設計書では、変数名の命名規則を明確に定義する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, cần định nghĩa rõ ràng quy tắc đặt tên biến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quy tắc đặt tên (trong lập trình, thiết kế hệ thống, tài liệu)
命名規則 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quy tắc đặt tên (trong lập trình, thiết kế hệ thống, tài liệu).
Cách đọc là めいめいきそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: めいめいきそく
Hán Việt: Mệnh Danh Quy Tắc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
設計書では、変数名の命名規則を明確に定義する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, cần định nghĩa rõ ràng quy tắc đặt tên biến.
このプロジェクトでは、既存の命名規則に従ってファイルを作成してください。
Trong dự án này, hãy tạo file theo quy tắc đặt tên hiện có.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.