古いAPIを新しいAPIに置き換える作業を進めています。
Chúng tôi đang tiến hành công việc thay thế API cũ bằng API mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thay thế, đổi chỗ, hoán đổi. (Trong IT: thay thế một phần code, dữ liệu, hoặc thành phần hệ thống).
置き換える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thay thế, đổi chỗ, hoán đổi. (Trong IT: thay thế một phần code, dữ liệu, hoặc thành phần hệ thống)..
Cách đọc là おきかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おきかえる
Hán Việt: Trí Hoán
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
古いAPIを新しいAPIに置き換える作業を進めています。
Chúng tôi đang tiến hành công việc thay thế API cũ bằng API mới.
この関数内の冗長な処理を、より効率的なロジックで置き換えることを提案します。
Tôi đề xuất thay thế xử lý dư thừa trong hàm này bằng logic hiệu quả hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.