救急搬送された患者は、準備が整い次第、手術室へ運ばれた。
Bệnh nhân được cấp cứu đã được đưa vào phòng phẫu thuật ngay sau khi công tác chuẩn bị hoàn tất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phòng phẫu thuật, Phòng mổ
手術室 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phòng phẫu thuật, Phòng mổ.
Cách đọc là しゅじゅつしつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しゅじゅつしつ
Hán Việt: Thủ Thuật Thất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
救急搬送された患者は、準備が整い次第、手術室へ運ばれた。
Bệnh nhân được cấp cứu đã được đưa vào phòng phẫu thuật ngay sau khi công tác chuẩn bị hoàn tất.
手術室では、感染予防のため常に清潔な環境が保たれている。
Trong phòng phẫu thuật, môi trường sạch sẽ luôn được duy trì để phòng ngừa nhiễm trùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.