この抗生物質は、副作用として軟便を引き起こすことがあります。
Thuốc kháng sinh này có thể gây ra phân lỏng như một tác dụng phụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phân lỏng, phân mềm
軟便 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phân lỏng, phân mềm.
Cách đọc là なんべん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なんべん
Hán Việt: Nhuyễn tiện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この抗生物質は、副作用として軟便を引き起こすことがあります。
Thuốc kháng sinh này có thể gây ra phân lỏng như một tác dụng phụ.
軟便が続く場合は、医師または薬剤師にご相談ください。
Nếu tình trạng phân lỏng kéo dài, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.