血液検査で腎機能の低下が示唆されました。
Xét nghiệm máu cho thấy có dấu hiệu suy giảm chức năng thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chức năng thận
腎機能 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chức năng thận.
Cách đọc là じんきのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: じんきのう
Hán Việt: Thận Cơ Năng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血液検査で腎機能の低下が示唆されました。
Xét nghiệm máu cho thấy có dấu hiệu suy giảm chức năng thận.
医師は腎機能を確認するため、追加の血液検査を指示しました。
Bác sĩ đã chỉ định làm thêm xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng thận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.