血小板の数値が低い場合、出血しやすくなります。
Nếu chỉ số tiểu cầu thấp, người bệnh sẽ dễ bị xuất huyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiểu cầu (một loại tế bào máu có vai trò đông máu)
血小板 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiểu cầu (một loại tế bào máu có vai trò đông máu).
Cách đọc là けっしょうばん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっしょうばん
Hán Việt: Huyết Tiểu Bản
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血小板の数値が低い場合、出血しやすくなります。
Nếu chỉ số tiểu cầu thấp, người bệnh sẽ dễ bị xuất huyết.
検査結果によると、彼の血小板数は正常範囲内でした。
Theo kết quả xét nghiệm, số lượng tiểu cầu của anh ấy nằm trong phạm vi bình thường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.