この症状はいつ頃から発症しましたか?
Triệu chứng này đã xuất hiện từ khoảng khi nào?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khởi phát bệnh, xuất hiện triệu chứng (bệnh tật)
発症 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khởi phát bệnh, xuất hiện triệu chứng (bệnh tật).
Cách đọc là はっしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はっしょう
Hán Việt: Phát chứng
Loại từ: Danh từ / Động từ (する動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この症状はいつ頃から発症しましたか?
Triệu chứng này đã xuất hiện từ khoảng khi nào?
インフルエンザは突然発症することが多い病気です。
Cúm là căn bệnh thường khởi phát đột ngột.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.