検査のため、これから採血を行いますので、ご協力をお願いします。
Để làm xét nghiệm, chúng tôi sẽ tiến hành lấy máu, xin anh/chị hợp tác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lấy máu, xét nghiệm máu (blood collection, blood test)
採血 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lấy máu, xét nghiệm máu (blood collection, blood test).
Cách đọc là さいけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいけつ
Hán Việt: Thải Huyết
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
検査のため、これから採血を行いますので、ご協力をお願いします。
Để làm xét nghiệm, chúng tôi sẽ tiến hành lấy máu, xin anh/chị hợp tác.
採血後はしばらく押さえて止血してください。
Sau khi lấy máu, xin hãy giữ một lúc để cầm máu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.