サーバーの遅延についていくつかの仮説を立て、検証を開始しました。
Chúng tôi đã đặt ra một số giả thuyết về sự chậm trễ của server và bắt đầu kiểm chứng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giả thuyết
仮説 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giả thuyết.
Cách đọc là かせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かせつ
Hán Việt: Giả Thuyết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
サーバーの遅延についていくつかの仮説を立て、検証を開始しました。
Chúng tôi đã đặt ra một số giả thuyết về sự chậm trễ của server và bắt đầu kiểm chứng.
このバグの原因に関する彼の仮説は、的を射ていた。
Giả thuyết của anh ấy về nguyên nhân bug này đã đúng trọng tâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.