この胃薬は、比較的低い頻度で便秘の副作用が報告されています。
Thuốc dạ dày này có tác dụng phụ táo bón được báo cáo với tần suất tương đối thấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tần suất, tần số (mức độ thường xuyên xảy ra một sự việc, hiện tượng).
頻度 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tần suất, tần số (mức độ thường xuyên xảy ra một sự việc, hiện tượng)..
Cách đọc là ひんど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひんど
Hán Việt: Tần Độ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この胃薬は、比較的低い頻度で便秘の副作用が報告されています。
Thuốc dạ dày này có tác dụng phụ táo bón được báo cáo với tần suất tương đối thấp.
副作用の頻度と重症度を考慮し、治療計画を決定します。
Chúng tôi sẽ quyết định kế hoạch điều trị sau khi cân nhắc tần suất và mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.