事故で大腿部の血管が損傷し、大量に出血した。
Mạch máu ở đùi bị tổn thương do tai nạn, dẫn đến chảy máu nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mạch máu, huyết quản (ống dẫn máu trong cơ thể)
血管 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mạch máu, huyết quản (ống dẫn máu trong cơ thể).
Cách đọc là けっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっかん
Hán Việt: Huyết Quản
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
事故で大腿部の血管が損傷し、大量に出血した。
Mạch máu ở đùi bị tổn thương do tai nạn, dẫn đến chảy máu nhiều.
医師は損傷した血管を縫合し、血流を再開させた。
Bác sĩ đã khâu mạch máu bị tổn thương và phục hồi lưu thông máu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.