薬の飲み方や副作用について不明な点があれば、薬剤師にお尋ねください。
Nếu có bất kỳ điểm nào không rõ về cách dùng thuốc hoặc tác dụng phụ, hãy hỏi dược sĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dược sĩ
薬剤師 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dược sĩ.
Cách đọc là やくざいし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やくざいし
Hán Việt: Dược Tề Sư
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
薬の飲み方や副作用について不明な点があれば、薬剤師にお尋ねください。
Nếu có bất kỳ điểm nào không rõ về cách dùng thuốc hoặc tác dụng phụ, hãy hỏi dược sĩ.
薬剤師は、患者の薬物治療に関する専門知識を提供します。
Dược sĩ cung cấp kiến thức chuyên môn liên quan đến điều trị bằng thuốc cho bệnh nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.