緊急手術のため、全ての医療器具が準備された。
Để phẫu thuật cấp cứu, tất cả các dụng cụ y tế đã được chuẩn bị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dụng cụ y tế, thiết bị y tế
医療器具 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dụng cụ y tế, thiết bị y tế.
Cách đọc là いりょうきぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いりょうきぐ
Hán Việt: Y liệu khí cụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
緊急手術のため、全ての医療器具が準備された。
Để phẫu thuật cấp cứu, tất cả các dụng cụ y tế đã được chuẩn bị.
使用済みの医療器具は、適切に洗浄・滅菌する必要がある。
Các dụng cụ y tế đã qua sử dụng cần được rửa sạch và khử trùng đúng cách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.