この薬の副作用として、稀に鬱病の症状が悪化することが報告されています。
Tác dụng phụ của loại thuốc này có báo cáo hiếm khi làm trầm trọng thêm các triệu chứng trầm cảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bệnh trầm cảm (cũng có thể là tác dụng phụ của một số loại thuốc hoặc tình trạng bệnh lý có sẵn bị trầm trọng thêm)
鬱病 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh trầm cảm (cũng có thể là tác dụng phụ của một số loại thuốc hoặc tình trạng bệnh lý có sẵn bị trầm trọng thêm).
Cách đọc là うつびょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うつびょう
Hán Việt: Uất bệnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この薬の副作用として、稀に鬱病の症状が悪化することが報告されています。
Tác dụng phụ của loại thuốc này có báo cáo hiếm khi làm trầm trọng thêm các triệu chứng trầm cảm.
鬱病の既往がある患者様は、服用前に医師にご相談ください。
Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh trầm cảm xin vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.