血糖値が高い場合、糖代謝に異常がある可能性があります。
Nếu chỉ số đường huyết cao, có thể có bất thường trong quá trình chuyển hóa đường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự trao đổi chất, chuyển hóa (trong cơ thể)
代謝 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự trao đổi chất, chuyển hóa (trong cơ thể).
Cách đọc là たいしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (代謝する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいしゃ
Hán Việt: Đại Tạ
Loại từ: Danh từ, Động từ する (代謝する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血糖値が高い場合、糖代謝に異常がある可能性があります。
Nếu chỉ số đường huyết cao, có thể có bất thường trong quá trình chuyển hóa đường.
肝臓は体内の様々な物質の代謝に重要な役割を果たしています。
Gan đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa nhiều chất khác nhau trong cơ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.