肝機能検査で、特定の酵素が高値を示しました。
Trong xét nghiệm chức năng gan, một loại enzyme cụ thể cho thấy mức cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mức cao, chỉ số cao (trong kết quả xét nghiệm)
高値 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mức cao, chỉ số cao (trong kết quả xét nghiệm).
Cách đọc là こうち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうち
Hán Việt: Cao trị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
肝機能検査で、特定の酵素が高値を示しました。
Trong xét nghiệm chức năng gan, một loại enzyme cụ thể cho thấy mức cao.
血圧の持続的な高値は、心血管疾患のリスクを高めます。
Mức huyết áp cao kéo dài làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.