利尿剤を服用すると、脱水症状が起こりやすくなりますので注意が必要です。
Khi dùng thuốc lợi tiểu, rất dễ xảy ra tình trạng mất nước, vì vậy cần phải thận trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mất nước, tình trạng cơ thể thiếu nước nghiêm trọng.
脱水 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mất nước, tình trạng cơ thể thiếu nước nghiêm trọng..
Cách đọc là だっすい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だっすい
Hán Việt: Thoát Thủy
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
利尿剤を服用すると、脱水症状が起こりやすくなりますので注意が必要です。
Khi dùng thuốc lợi tiểu, rất dễ xảy ra tình trạng mất nước, vì vậy cần phải thận trọng.
脱水を防ぐため、十分な水分補給を心がけてください。
Để phòng tránh mất nước, hãy cố gắng bổ sung đủ nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.