アレルギー体質なので、薬を服用する際は注意が必要です。
Vì có cơ địa dị ứng nên cần cẩn thận khi dùng thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thể chất, cơ địa (khuynh hướng phản ứng đặc trưng của cơ thể đối với bệnh tật, thuốc men, môi trường)
体質 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thể chất, cơ địa (khuynh hướng phản ứng đặc trưng của cơ thể đối với bệnh tật, thuốc men, môi trường).
Cách đọc là たいしつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たいしつ
Hán Việt: Thể Chất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
アレルギー体質なので、薬を服用する際は注意が必要です。
Vì có cơ địa dị ứng nên cần cẩn thận khi dùng thuốc.
私は冷え性体質なので、冬は特につらいです。
Tôi có cơ địa sợ lạnh nên mùa đông đặc biệt khó chịu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.