口腔内に炎症の兆候が見られます。
Có dấu hiệu viêm nhiễm trong khoang miệng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khoang miệng, hốc miệng (oral cavity)
口腔 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khoang miệng, hốc miệng (oral cavity).
Cách đọc là こうくう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうくう
Hán Việt: Khẩu khoang
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
口腔内に炎症の兆候が見られます。
Có dấu hiệu viêm nhiễm trong khoang miệng.
口腔ケアは、肺炎予防にも効果的です。
Chăm sóc khoang miệng cũng hiệu quả trong việc phòng ngừa viêm phổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.