事故の衝撃で、患者は脳振盪を起こし一時的に意識を失った。
Do va chạm của tai nạn, bệnh nhân bị chấn động não và mất ý thức tạm thời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chấn động não, chấn thương sọ não nhẹ.
脳振盪 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chấn động não, chấn thương sọ não nhẹ..
Cách đọc là のうしんとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のうしんとう
Hán Việt: Não Chấn Đãng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
事故の衝撃で、患者は脳振盪を起こし一時的に意識を失った。
Do va chạm của tai nạn, bệnh nhân bị chấn động não và mất ý thức tạm thời.
医師は脳振盪の診断を下し、数日間の安静を指示した。
Bác sĩ chẩn đoán chấn động não và chỉ định nghỉ ngơi vài ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.