一部の抗がん剤は、食欲不振を引き起こすことが知られています。
Một số thuốc chống ung thư được biết là gây ra chứng chán ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chán ăn, kém ăn, mất cảm giác thèm ăn.
食欲不振 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chán ăn, kém ăn, mất cảm giác thèm ăn..
Cách đọc là しょくよくふしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょくよくふしん
Hán Việt: Thực Dục Bất Chấn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
一部の抗がん剤は、食欲不振を引き起こすことが知られています。
Một số thuốc chống ung thư được biết là gây ra chứng chán ăn.
食欲不振が続く場合は、栄養摂取について医師にご相談ください。
Nếu tình trạng chán ăn kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc bổ sung dinh dưỡng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.