以前から片頭痛の症状はありましたか?
Trước đây anh/chị có từng bị chứng đau nửa đầu không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chứng đau nửa đầu (migraine).
片頭痛 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chứng đau nửa đầu (migraine)..
Cách đọc là へんずつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんずつう
Hán Việt: PHIẾN ĐẦU THỐNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
以前から片頭痛の症状はありましたか?
Trước đây anh/chị có từng bị chứng đau nửa đầu không?
片頭痛がひどい時は、光や音に過敏になります。
Khi bị đau nửa đầu nặng, tôi trở nên nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.