血液検査の結果、精密な二次検査が必要と診断されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy cần phải làm một xét nghiệm bổ sung chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xét nghiệm/kiểm tra lần hai, xét nghiệm bổ sung, xét nghiệm theo dõi (Secondary test, follow-up test)
二次検査 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xét nghiệm/kiểm tra lần hai, xét nghiệm bổ sung, xét nghiệm theo dõi (Secondary test, follow-up test).
Cách đọc là にじけんさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にじけんさ
Hán Việt: Nhị thứ kiểm tra
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血液検査の結果、精密な二次検査が必要と診断されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy cần phải làm một xét nghiệm bổ sung chi tiết.
初期検査で異常値が見られたため、医師は二次検査を勧めました。
Vì có giá trị bất thường trong xét nghiệm ban đầu, bác sĩ đã khuyên làm xét nghiệm lần hai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.