この辺りに圧痛はありますか?
Chỗ này có bị ấn đau không ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đau khi ấn, ấn đau (tenderness)
圧痛 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đau khi ấn, ấn đau (tenderness).
Cách đọc là あっつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あっつう
Hán Việt: Áp thống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この辺りに圧痛はありますか?
Chỗ này có bị ấn đau không ạ?
腹部に圧痛があり、虫垂炎の疑いがあります。
Bệnh nhân có dấu hiệu ấn đau ở bụng, nghi ngờ viêm ruột thừa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.