術後の患者には、適切な苦痛緩和が早期回復のために不可欠である。
Đối với bệnh nhân sau phẫu thuật, việc giảm đau thích hợp là cần thiết để hồi phục sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giảm đau, làm dịu nỗi đau (các biện pháp y tế nhằm làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau đớn, khó chịu cho bệnh nhân).
苦痛緩和 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giảm đau, làm dịu nỗi đau (các biện pháp y tế nhằm làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau đớn, khó chịu cho bệnh nhân)..
Cách đọc là くつうかんわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くつうかんわ
Hán Việt: Khổ Thống Hoãn Hoà (Làm dịu nỗi đau)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
術後の患者には、適切な苦痛緩和が早期回復のために不可欠である。
Đối với bệnh nhân sau phẫu thuật, việc giảm đau thích hợp là cần thiết để hồi phục sớm.
事故による重傷患者に対し、医師は苦痛緩和のため強力な鎮痛剤を投与した。
Đối với bệnh nhân bị thương nặng do tai nạn, bác sĩ đã cho dùng thuốc giảm đau mạnh để xoa dịu nỗi đau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.