九頭竜(きゅうとうりゅう)は福井県(ふくいけん)を流れる川です
Sông Kyūto là một con sông chảy qua tỉnh Fukui
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sông Kyūto
九頭竜 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sông Kyūto.
Cách đọc là きゅうとうりゅう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうとうりゅう
Hán Việt: Cửu Đầu Long
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
九頭竜(きゅうとうりゅう)は福井県(ふくいけん)を流れる川です
Sông Kyūto là một con sông chảy qua tỉnh Fukui
九頭竜(きゅうとうりゅう)は日本(にほん)の重要な河川(かせん)の一つです
Sông Kyūto là một trong những con sông quan trọng của Nhật Bản
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.