チームのメンバー。
Thành viên của đội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thành viên (Member)
メンバー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thành viên (Member).
Từ này được viết và đọc là メンバー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: メンバー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT General GitHub · JLPT補強-GitHub_N2
チームのメンバー。
Thành viên của đội.
新しいメンバーをチームに迎える。
Đón thành viên mới vào đội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.