彼は彼女に手紙を伝え(つたえ)ました
Anh ấy đã gửi thư cho cô ấy
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
truyền đạt, thông báo
伝え trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là truyền đạt, thông báo.
Cách đọc là つたえ.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つたえ
Hán Việt: truyền đạt
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は彼女に手紙を伝え(つたえ)ました
Anh ấy đã gửi thư cho cô ấy
先生は生徒に宿題を伝え(つたえ)ました
Thầy giáo đã giao bài tập về nhà cho học sinh
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.