部屋は広くて明るいです
Phòng rộng rãi và sáng sủa
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rộng rãi, rộng lớn
広く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rộng rãi, rộng lớn.
Cách đọc là ひろく.
Từ này đang được phân loại là い形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひろく
Hán Việt: quảng
Loại từ: い形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
部屋は広くて明るいです
Phòng rộng rãi và sáng sủa
広くて便利な道を選びました
Chọn con đường rộng rãi và tiện lợi
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.