彼は結婚して二人の子供がいます
Anh ấy đã kết hôn và có hai đứa con
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kết hôn
結婚 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kết hôn.
Cách đọc là けっこん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっこん
Hán Việt: Kết hôn
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は結婚して二人の子供がいます
Anh ấy đã kết hôn và có hai đứa con
結婚するために彼はプロポーズしました
Để kết hôn, anh ấy đã cầu hôn
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.