タオルとごみ袋(ぶくろ)を用意してください
Hãy chuẩn bị khăn lau và túi rác
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khăn lau và túi rác
タオルとごみ袋 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khăn lau và túi rác.
Cách đọc là たおるとごみぶくろ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たおるとごみぶくろ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
タオルとごみ袋(ぶくろ)を用意してください
Hãy chuẩn bị khăn lau và túi rác
ごみ袋(ぶくろ)を交換する必要があります
Cần thay túi rác
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.