彼の説得力(せっとくりょく)は非常に高い
Sức thuyết phục của anh ta rất cao
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sức thuyết phục
説得力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sức thuyết phục.
Cách đọc là せっとくりょく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっとくりょく
Hán Việt: thuyết đắc lực
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼の説得力(せっとくりょく)は非常に高い
Sức thuyết phục của anh ta rất cao
説得力(せっとくりょく)があれば、誰でも説得(せっとく)できる
Nếu có sức thuyết phục, ai cũng có thể thuyết phục được
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.