私の町では、今年から「まちの道具箱」というサービスが始まった。
Tại thành phố của tôi, từ năm nay, dịch vụ 'Hộp công cụ của thành phố' đã bắt đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hộp công cụ của thành phố
町の道具箱 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hộp công cụ của thành phố.
Cách đọc là まちのどうぐばこ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まちのどうぐばこ
Hán Việt: thành phố công cụ hộp
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
私の町では、今年から「まちの道具箱」というサービスが始まった。
Tại thành phố của tôi, từ năm nay, dịch vụ 'Hộp công cụ của thành phố' đã bắt đầu.
例えば、庭の草を切る道具、キャンプ用の小さなテーブル、子どもの行事で使う大きな箱などが登録されている。
Ví dụ, các công cụ cắt cỏ cho sân, bàn nhỏ cho cắm trại, hộp lớn dùng cho các sự kiện của trẻ em đã được đăng ký.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.