忙しい日は昼ご飯をしっかり食べないと、午後までエネルギーが続かない。
Vào những ngày bận rộn, nếu không ăn trưa đầy đủ, năng lượng sẽ không kéo dài đến chiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
được kéo dài, được tiếp tục
続か trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là được kéo dài, được tiếp tục.
Cách đọc là つづか.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つづか
Hán Việt: tiếp tục
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
忙しい日は昼ご飯をしっかり食べないと、午後までエネルギーが続かない。
Vào những ngày bận rộn, nếu không ăn trưa đầy đủ, năng lượng sẽ không kéo dài đến chiều.
この仕事は難しいが、続かなくなるまで頑張る。
Công việc này khó khăn, nhưng tôi sẽ cố gắng cho đến khi không thể tiếp tục được nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.