喫茶店でコーヒーを飲みました
Tôi đã uống cà phê tại quán cà phê
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
quán cà phê
喫茶 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là quán cà phê.
Cách đọc là きっさ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きっさ
Hán Việt: khai trà
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
喫茶店でコーヒーを飲みました
Tôi đã uống cà phê tại quán cà phê
喫茶は日本の文化の一部です
Quán cà phê là một phần của văn hóa Nhật Bản
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.